Phép dịch "majuscule" thành Tiếng Việt

lớn, chữ lớn, chữ viết hoa là các bản dịch hàng đầu của "majuscule" thành Tiếng Việt.

majuscule noun adjective ngữ pháp

A capital letter, especially one used in ancient manuscripts. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lớn

    adjective
  • chữ lớn

    noun
  • chữ viết hoa

  • viết hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " majuscule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "majuscule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch