Phép dịch "major general" thành Tiếng Việt

thiếu tướng, Thiếu tướng, Thiếu tướng là các bản dịch hàng đầu của "major general" thành Tiếng Việt.

major general noun ngữ pháp

A military officer in the armies of most nations, typically ranking below a lieutenant general and above a brigadier. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiếu tướng

    noun

    We need to discuss Major General Rahman.

    Chúng ta cần thảo luận thông tin về vụ của thiếu tướng Racman.

  • Thiếu tướng

    military rank

    Major General Kohli, I'm Colonel Grant.

    Thiếu tướng Kohli, tôi là Đại tá Grant.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " major general " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Major General
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thiếu tướng

    Major General Kohli, I'm Colonel Grant.

    Thiếu tướng Kohli, tôi là Đại tá Grant.

Các cụm từ tương tự như "major general" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "major general" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch