Phép dịch "maize" thành Tiếng Việt

ngô, bắp, bắp ngô là các bản dịch hàng đầu của "maize" thành Tiếng Việt.

maize noun ngữ pháp

Corn; a type of grain of the species Zea mays. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngô

    noun

    corn; a type of grain of the species Zea mays [..]

    Wheat, rice and maize form 95 percent of our plant food supplies.

    Lúa mì, gạo và ngô chiếm 95% nguồn cung cấp lương thực.

  • bắp

    noun

    corn; a type of grain of the species Zea mays [..]

    two kilograms of maize flower on the market,

    hai kí lô gram bột bắp ở chợ,

  • bắp ngô

    noun

    In Mexico and Central America, saddle querns are used to grind maize for tortillas.

    Ở Mexico và Trung Mỹ, người ta dùng cối yên ngựa để xay bắp ngô làm bánh mỏng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bẹ
    • vàng nhạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "maize"

Các cụm từ tương tự như "maize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch