Phép dịch "maintenance" thành Tiếng Việt

sự duy trì, bảo dưỡng, bảo trì là các bản dịch hàng đầu của "maintenance" thành Tiếng Việt.

maintenance noun ngữ pháp

Actions performed to keep some machine or system functioning or in service [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự duy trì

  • bảo dưỡng

    There's a service elevator past the maintenance center.

    Ra thang dịch vụ cạnh khu bảo dưỡng.

  • bảo trì

    noun

    We are looking at others who had access, not limited to the maintenance staff.

    Chúng tôi đang xem xét những người có quyền ra vào, không ngoại trừ nhân viên bảo trì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bảo quản
    • sự bảo vệ
    • sự cưu mang
    • sự giữ
    • sự nuôi
    • sự bảo dưỡng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maintenance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maintenance
+ Thêm

"Maintenance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Maintenance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "maintenance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maintenance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch