Phép dịch "mailbox" thành Tiếng Việt
hòm thư, hộp thư, hoäp thö là các bản dịch hàng đầu của "mailbox" thành Tiếng Việt.
mailbox
noun
ngữ pháp
A box into which mail is put [..]
-
hòm thư
box into which mail is put
Same night, I get this in my mailbox.
Cũng đêm đó, em tìm thấy cái này trong hòm thư.
-
hộp thư
nounThe location where email is delivered.
She got the Ensign from the mailbox, came into the house, and read it.
Nó lấy quyển Ensign từ hộp thư, đi vào nhà và đọc.
-
hoäp thö
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mailbox " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mailbox"
Các cụm từ tương tự như "mailbox" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộp thư điện tử
-
chính sách hộp thư có thư mục được quản lý
-
người dùng hộp thư
-
máy chủ hộp thư ghép cụm
-
bộ trợ giúp tạo hộp thư có thư mục được quản lý
-
cơ sở dữ liệu hộp thư
-
hộp thư thiết bị
-
sự xếp hàng đợi phân phối hộp thư
Thêm ví dụ
Thêm