Phép dịch "magazine" thành Tiếng Việt
tạp chí, báo, 雜誌 là các bản dịch hàng đầu của "magazine" thành Tiếng Việt.
magazine
noun
ngữ pháp
An ammunition storehouse. [..]
-
tạp chí
nounperiodical [..]
Well, have you thought about maybe not reading a magazine when you read a magazine?
Anh có từng nghĩ về việc không đọc một cuốn tạp chí khi anh đọc tạp chí không?
-
báo
nounTime magazine would call him pain relief's founding father.
Tờ báo Time đã gọi anh là cha đẻ của việc chữa lành nỗi đau.
-
雜誌
nounperiodical
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- băng đạn
- ổ đạn
- kho súng
- kho thuốc nổ
- kho đạn
- nhà kho
- tập san
- vỏ cuộn phim
- chí
- Băng đạn
- Tạp chí
- kho vũ khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " magazine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "magazine"
Các cụm từ tương tự như "magazine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo ảnh
-
Ezine
-
Tạp chí chuyên ngành
-
kho thuốc súng
-
báo chí
-
tuần báo
Thêm ví dụ
Thêm