Phép dịch "madness" thành Tiếng Việt
chứng rồ dại, chứng điên, diên cuồng là các bản dịch hàng đầu của "madness" thành Tiếng Việt.
madness
noun
ngữ pháp
The state of being mad; insanity; mental disease. [..]
-
chứng rồ dại
-
chứng điên
My father cast my mother into madness, then jumped in straight after.
Ông ấy đã ném mẹ tôi vào chứng điên loạn, sau đó cũng nhảy thẳng vào luôn.
-
diên cuồng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự giận dữ
- sự mất trí
- điên rồ
- điên
- sự điên khùng
- sự điên rồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " madness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Madness
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Madness" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Madness trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "madness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phát điên
-
bệnh bò điên
-
ham mê
-
như điên
-
cuống lên · điên lên
-
bực bội · bực dọc · cuồng · cuồng say · diên cuồng · giận dữ · làm phát điên · mất trí · nổi giận · phát điên · rồ · tức giận · điên · điên dại
-
tàng tàng
-
phát điên
Thêm ví dụ
Thêm