Phép dịch "madeleine" thành Tiếng Việt

mađơlen, bánh mađơlen, đào mađơlen là các bản dịch hàng đầu của "madeleine" thành Tiếng Việt.

madeleine noun ngữ pháp

A small gateau or sponge cake, often shaped like an elongated scallop shell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mađơlen

    small gateau in the shape of a scallop shell

  • bánh mađơlen

    small gateau in the shape of a scallop shell

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " madeleine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Madeleine proper

A female given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đào mađơlen

Hình ảnh có "madeleine"

Các cụm từ tương tự như "madeleine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "madeleine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch