Phép dịch "madam" thành Tiếng Việt

bà, bà lớn, mụ chủ nhà chứa là các bản dịch hàng đầu của "madam" thành Tiếng Việt.

madam verb noun ngữ pháp

A polite form of address for a woman or lady. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    polite term of address to a woman

    But madame, do we have to get involved ourselves?

    Thưa , ta có phải nhúng tay vào không?

  • bà lớn

    noun
  • mụ chủ nhà chứa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phu nhân
    • quý phu nhân
    • tú bà
    • quý bà
    • chị
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " madam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Madam
+ Thêm

"Madam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Madam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "madam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "madam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch