Phép dịch "mackerel" thành Tiếng Việt

cá thu, Cá thu, Thịt cá thu là các bản dịch hàng đầu của "mackerel" thành Tiếng Việt.

mackerel noun ngữ pháp

An edible fish of the family Scombridae, often speckled. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá thu

    noun

    edible fish

    We got into some mackerel about three miles out.

    Bị vướng vô đàn cá thu cách đây 3 dặm.

  • Cá thu

    pelagic fish

    We got into some mackerel about three miles out.

    Bị vướng vô đàn cá thu cách đây 3 dặm.

  • Thịt cá thu

    food

  • thịt cá thu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mackerel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mackerel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cá thu

    The projectile used is a 7 Sesterces Mackerel, of the highest quality.

    Và chúng tôi sẽ xúc tiến chương trình 7 đồng một con cá thu với chất lượng cao cấp.

Hình ảnh có "mackerel"

Các cụm từ tương tự như "mackerel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mackerel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch