Phép dịch "macaw" thành Tiếng Việt
cây cọ, vẹt đuôi dài là các bản dịch hàng đầu của "macaw" thành Tiếng Việt.
macaw
noun
ngữ pháp
Any of various parrots of the genera Ara and Anodorhynchus of Central and South America, including the largest parrots and characterized by long sabre-shaped tails, curved powerful bills, and usually brilliant plumage. [..]
-
cây cọ
-
vẹt đuôi dài
Aren't you the fluffiest, most delicious little macaws?
Những con vẹt đuôi dài dễ thương nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macaw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "macaw"
Các cụm từ tương tự như "macaw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ara macao
-
Ara ararauna
-
Vẹt đuôi dài xanh
-
Ara chloropterus
-
Ara glaucogularis
-
Vẹt đuôi dài lam tía
-
Vẹt đỏ đuôi dài
Thêm ví dụ
Thêm