Phép dịch "macadam" thành Tiếng Việt

đá dăm, đá dăm nện, đá giăm là các bản dịch hàng đầu của "macadam" thành Tiếng Việt.

macadam verb noun ngữ pháp

(uncountable) The surface of a road consisting of layers of crushed stone (usually tar-coated for modern traffic). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá dăm

  • đá dăm nện

  • đá giăm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " macadam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Macadam proper

A surname.

+ Thêm

"Macadam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Macadam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

MacAdam proper

A surname.

+ Thêm

"MacAdam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MacAdam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "macadam"

Thêm

Bản dịch "macadam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch