Phép dịch "lyric" thành Tiếng Việt

trữ tình, bài thơ trữ tình, lời bài hát là các bản dịch hàng đầu của "lyric" thành Tiếng Việt.

lyric adjective noun verb ngữ pháp

(poetry) Of, or relating to a type of poetry (such as a sonnet or ode) that expresses subjective thoughts and feelings, often in a songlike style [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trữ tình

    adjective

    He is known for aesthetic combination of lyric poetry with realism.

    Ông nổi tiếng với rất nhiều tác phẩm thi ca trữ tình theo chủ nghĩa hiện thực.

  • bài thơ trữ tình

  • lời bài hát

    noun

    Study the lyrics, and try to memorize them.

    Học lời bài hát, và cố gắng học thuộc lòng.

  • thơ trữ tình

    I attempted to rhyme the lyric.

    Tôi thật thất bại khi làm thơ trữ tình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyric " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lyric proper

A male or female given name

+ Thêm

"Lyric" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lyric trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lyric" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất trữ tình
  • bài thơ trữ tình · thơ trữ tình · trữ tình
  • thơ trữ tình · thể trữ tình · tình cảm bốc đồng · tình cảm cường điệu
  • lời · thơ trữ tình · thơ tình
  • thơ trữ tình · thể trữ tình · tình cảm bốc đồng · tình cảm cường điệu
  • lời · thơ trữ tình · thơ tình
Thêm

Bản dịch "lyric" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch