Cụm từ có trong từ điển ngược.
Phép dịch "ly" thành Tiếng Việt
ly
noun
ngữ pháp
(astronomy) abbreviation of [[lightyear|lightyear]] [..]
Bản dịch tự động của " ly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
LY
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of [i]ly[/i]; light-year
+
Thêm bản dịch
Thêm
"LY" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LY trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phục binh
-
Khánh Ly
-
sinh đẻ · sự ở cữ
-
sự sinh đẻ · sự ở cữ
-
đi dạo quanh
-
kềnh càng
-
Nguyễn Văn Lý
-
sản phụ
Thêm ví dụ
Thêm