Phép dịch "luminesce" thành Tiếng Việt

phát quang, phát sáng là các bản dịch hàng đầu của "luminesce" thành Tiếng Việt.

luminesce verb ngữ pháp

To give off light, including in the invisible electromagnetic radiation frequencies, or become luminescent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phát quang

    Although in actuality I've noticed a certain... luminescent glow about her complexion when she's drawing.

    Mặc dầu tôi đã báo trước một số nét ửng đỏ phát quang về màu da khi cô ấy vẽ.

  • phát sáng

    It must be some sort of luminescent gas combination.

    Một dạng khí ga kết hợp phát sáng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luminesce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "luminesce" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "luminesce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch