Phép dịch "lumber" thành Tiếng Việt

gỗ, khệ nệ, gỗ xẻ là các bản dịch hàng đầu của "lumber" thành Tiếng Việt.

lumber verb noun ngữ pháp

(uncountable) Wood intended as a building material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gỗ

    noun

    The Rapanui chopped them all down for lumber.

    Người Rapanui đốn hạ hết chúng để làm gỗ dựng nhà.

  • khệ nệ

    struggle with a heavy thing

  • gỗ xẻ

    noun

    We needed to be working on lumber.

    Chúng tôi cần phải tác động đến gỗ xẻ.

  • củi

    We need to extend our storage space and we're running a little short on lumber, but it's not a problem.

    Chúng ta cần mở rộng kho dự trữ và ta đang thiếu củi nhưng không thành vấn đề.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lumber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lumber"

Các cụm từ tương tự như "lumber" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lumber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch