Phép dịch "lullaby" thành Tiếng Việt
hát ru, bài hát ru, khúc hát ru là các bản dịch hàng đầu của "lullaby" thành Tiếng Việt.
A soothing song to lull children to sleep. [..]
-
hát ru
nouna soothing song to lull children to sleep
What do you expect me to do, sing him a lullaby?
Chứ ông muốn tôi làm sao, hát ru anh ta à?
-
bài hát ru
It was the first lullaby you ever heard, my son.
Đấy là bài hát ru đầu tiên con nghe, con trai à.
-
khúc hát ru
nounHey, the lullaby worked better than ever.
Này, khúc hát ru hiệu quả hơn mọi khi đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Hát ru
- lời ru
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lullaby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lullaby (novel)
"Lullaby" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lullaby trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.