Phép dịch "luckless" thành Tiếng Việt

không may, rủi ro, đen đủi là các bản dịch hàng đầu của "luckless" thành Tiếng Việt.

luckless adjective ngữ pháp

Unsuccessful, in a failing manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không may

  • rủi ro

    noun
  • đen đủi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " luckless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "luckless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch