Phép dịch "lovable" thành Tiếng Việt
dễ mến, dễ thương, đáng yêu là các bản dịch hàng đầu của "lovable" thành Tiếng Việt.
lovable
adjective
ngữ pháp
Inspiring love or affection. [..]
-
dễ mến
adjective“Some men in the world are kind, lovable, and thoughtful.
“Một số người nam trong thế gian rất tử tế, dễ mến và chu đáo.
-
dễ thương
adjectiveTo me, he is the most lovable child —the most lovable man— I know.
Đối với tôi, cháu là đứa trẻ đáng yêu nhất, người đàn ông dễ thương nhất trên đời!
-
đáng yêu
adjectiveYou are big, lovable poppa, but you are stupid manager.
Anh là ông bô đáng yêu, nhưng là một quản lý ngu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lovable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lovable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính dễ thương · tính đáng yêu
-
tính dễ thương · tính đáng yêu
Thêm ví dụ
Thêm