Phép dịch "lost ground" thành Tiếng Việt

mất vị trí, suy sụp là bản dịch của "lost ground" thành Tiếng Việt.

lost ground
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mất vị trí, suy sụp

    fell to hold one's position

    Mr Guedes’s reform agenda has lost ground to populist moves aimed at winning re-election.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lost ground " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lost ground" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch