Phép dịch "loser" thành Tiếng Việt
cặn bã, kẻ kém cỏi, kẻ thua cuộc là các bản dịch hàng đầu của "loser" thành Tiếng Việt.
loser
noun
ngữ pháp
A person who fails to win. [..]
-
cặn bã
-
kẻ kém cỏi
-
kẻ thua cuộc
nounHe's a loser, and he will always be a loser.
Cậu ta là kẻ thua cuộc và sẽ luôn là kẻ thua cuộc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kẻ thất bại
- mạt hạng
- người mất
- người thua
- người tồi
- thảm hại
- vật tồi
- ăn hại
- đồ tồi
- đụt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "loser"
Thêm ví dụ
Thêm