Phép dịch "lord" thành Tiếng Việt

chúa công, chúa, ngài là các bản dịch hàng đầu của "lord" thành Tiếng Việt.

lord verb noun ngữ pháp

(obsolete) The master of a household. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chúa công

    noun

    Understandably, the miracle “became known throughout all Joppa, and many became believers on the Lord.”—Acts 9:36-42.

    Thật dễ hiểu khi phép lạ này “lan khắp thành Giốp-bê và có nhiều người tin Chúa”.—Công 9:36-42.

  • chúa

    noun

    Their testimony is vital in the Lord’s work of salvation.

    Chứng ngôn của họ là thiết yếu trong công việc cứu rỗi của Chúa.

  • ngài

    noun

    I do believe my lord's in love.

    Tiện thiếp tin rằng ngài đang yêu đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vua
    • chúa tể
    • chủ nhân
    • Chúa
    • Thiên chúa
    • ban tước
    • chủ nhân ông
    • chủ đề
    • huân tước
    • hống hách
    • lãnh chúa
    • phong tước
    • ra oai
    • sai bảo
    • sai khiến
    • to lord over
    • hậu
    • quý tộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lord " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lord noun interjection proper ngữ pháp

(used absolutely in monotheism: the Lord) God [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chúa

    proper

    Their testimony is vital in the Lord’s work of salvation.

    Chứng ngôn của họ là thiết yếu trong công việc cứu rỗi của Chúa.

LORD proper

(Biblical) typographical variant of Lord in some Bible translations [..]

+ Thêm

"LORD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LORD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lord" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lord" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch