Phép dịch "loosely" thành Tiếng Việt

lỏng, lòng thòng, lỏng lẻo là các bản dịch hàng đầu của "loosely" thành Tiếng Việt.

loosely adverb ngữ pháp

In a loose manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỏng

    I want a loose cordon around the target.

    Tôi muốn nới lỏng hàng rào quanh mục tiêu.

  • lòng thòng

  • lỏng lẻo

    Please buckle up and secure any loose items.

    Vui lòng thắt dây an toàn và buộc chặt những đồ đạc lỏng lẻo.

  • thả lỏng

    You know, you just keep your elbows up and keep the shoulders loose.

    Chỉ cần nâng khuỷu tay lên và thả lỏng vai là được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loosely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "loosely" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "loosely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch