Phép dịch "longitudinal" thành Tiếng Việt
theo chiều dọc dọc là bản dịch của "longitudinal" thành Tiếng Việt.
longitudinal
noun
adjective
ngữ pháp
Relating to length, or to longitude. [..]
-
theo chiều dọc dọc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " longitudinal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "longitudinal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sóng dọc
-
Dữ liệu dọc
Thêm ví dụ
Thêm