Phép dịch "long-sleeved" thành Tiếng Việt

long-sleeved

Having long sleeves.

Bản dịch tự động của " long-sleeved " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"long-sleeved" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho long-sleeved trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "long-sleeved" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch