Phép dịch "long-lasting" thành Tiếng Việt
bền, lâu dài là các bản dịch hàng đầu của "long-lasting" thành Tiếng Việt.
long-lasting
adjective
ngữ pháp
Persisting or enduring for a long time. [..]
-
bền
adjectiveNo human ruler has produced a long-lasting, stable, just society.
Không một nhà lãnh đạo nào thiết lập được một xã hội lâu bền, vững chắc và công bình.
-
lâu dài
adjectiveIn the end, which course will truly have a long-lasting and beneficial result?
Nhưng cuối cùng thì lối sống nào mang lại lợi ích lâu dài?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " long-lasting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "long-lasting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dai dẳng · sùi sụt · trâu
Thêm ví dụ
Thêm