Phép dịch "long" thành Tiếng Việt

dài, lâu, xa là các bản dịch hàng đầu của "long" thành Tiếng Việt.

long adjective verb noun adverb ngữ pháp

Having much distance from one terminating point on an object or an area to another terminating point (usually applies to horizontal dimensions; see Usage Notes below). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dài

    adjective

    having much distance from one point to another

    I write you a long letter because I don't have time to write you a short one.

    Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.

  • lâu

    adjective

    having great duration

    Sorry to let you wait for so long.

    Xĩn lỗi vì đã để bạn phải chờ lâu.

  • xa

    adjective noun

    But you better think long and hard about this.

    Nhưng tốt nhất phải nghĩ cho kỹ, cho xa vào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quá
    • nhiều
    • hơn
    • trường
    • chậm
    • nhớ dai
    • cao
    • chầy
    • chán
    • phịu
    • ao ước
    • chậm trễ
    • dài dòng
    • kéo dài
    • mong mỏi
    • nóng lòng
    • từ lâu
    • đáng kể
    • đã lâu
    • ước mong
    • buồn
    • buồn phiền
    • buồn rầu
    • khao khát
    • lo buồn
    • lâu dài
    • thèm muốn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " long " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Long proper

A surname. Originally a nickname for a tall man. [..]

+ Thêm

"Long" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Long trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "long"

Các cụm từ tương tự như "long" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "long" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch