Phép dịch "loculate" thành Tiếng Việt
chia ngăn là bản dịch của "loculate" thành Tiếng Việt.
loculate
adjective
ngữ pháp
Divided into compartments.
-
chia ngăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "loculate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chia ngăn
Thêm ví dụ
Thêm