Phép dịch "lock screen" thành Tiếng Việt
lock screen
noun
ngữ pháp
A screen displayed by a computer or mobile device left unattended, requiring the user to perform a certain action to regain access.
Bản dịch tự động của " lock screen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"lock screen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lock screen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm