Phép dịch "local network" thành Tiếng Việt
mạng cục bộ là bản dịch của "local network" thành Tiếng Việt.
local network
A computer network covering a small geographic area, like a home, office, or group of buildings.
-
mạng cục bộ
The NP215 gets an Ethernet connection for integration with local networks as well .
NP215 có một cổng kết nối Enthernet giúp cho việc kết nối với mạng cục bộ .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " local network " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "local network" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
maïng lan, maïng noái ñòa phöông
-
LAN · mạng cục bộ · mạng máy tính cục bộ
Thêm ví dụ
Thêm