Phép dịch "lobby" thành Tiếng Việt
hành lang, hành lang ở nghị viện, tiền sảnh là các bản dịch hàng đầu của "lobby" thành Tiếng Việt.
lobby
verb
noun
ngữ pháp
An entryway or reception area; vestibule. [..]
-
hành lang
nounMeet me at the lobby of the Imperial Hotel at 6:30 p.m.
Gặp tôi tại hành lang của khách sạn Hoàng Gia vào lúc 6:30 tối.
-
hành lang ở nghị viện
-
tiền sảnh
Four in the lobby, one in each corner, two at the entrance.
Bốn ở tiền sảnh, mỗi góc mỗi cái, hai ở lối vào.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sảnh
- phòng chờ
- phòng đợi
- vận động hành lang
- đại sảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lobby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lobby"
Thêm ví dụ
Thêm