Phép dịch "lizards" thành Tiếng Việt
thằn lằn là bản dịch của "lizards" thành Tiếng Việt.
lizards
noun
Plural form of lizard. [..]
-
thằn lằn
nounAh, roasted lizard with a little bit of coriander and sea salt.
Ah, thằn lằn rang với một chút rau mùi và muối biển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lizards " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lizards" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Họ Giấp cá
-
Tiliqua scincoides
-
thằn lằn rắn
-
Nhông cát benly
-
Thằn lằn · con thằn lằn · rắn mối · thằn lằn
-
Thằn lằn sa mạc
-
Khủng long hông thằn lằn
-
kỳ đà
Thêm ví dụ
Thêm