Phép dịch "lividity" thành Tiếng Việt

sắc tái mét, sắc tái nhợt, sắc tím bầm là các bản dịch hàng đầu của "lividity" thành Tiếng Việt.

lividity noun ngữ pháp

The state or quality of being livid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắc tái mét

  • sắc tái nhợt

  • sắc tím bầm

  • sắc xám xịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lividity " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lividity" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cáu tiết · giận tái người · sịt · tái mét · tái nhợt · tím ngắt · tím ruột · tức tím gan · xám ngoẹt · xám xịt
  • sắc tái mét · sắc tái nhợt · sắc tím bầm · sắc xám xịt
Thêm

Bản dịch "lividity" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch