Phép dịch "liver" thành Tiếng Việt

gan, 肝, bệnh đau gan là các bản dịch hàng đầu của "liver" thành Tiếng Việt.

liver adjective noun ngữ pháp

(anatomy) A large organ in the body that stores and metabolizes nutrients, destroys toxins and produces bile. It is responsible for thousands of biochemical reactions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gan

    noun

    organ of the body [..]

    Frank survived his liver transplant, in case you were wondering.

    Frank ghép gan thành công rồi, trong trường hợp anh muốn biết.

  • organ of the body

  • bệnh đau gan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người sống
    • bộ gan
    • lá gan
    • Gan
    • gần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Liver adjective ngữ pháp

From or pertaining to Liverpool.

+ Thêm

"Liver" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Liver trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "liver"

Các cụm từ tương tự như "liver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch