Phép dịch "liturgical" thành Tiếng Việt
nghi thức tế lễ là bản dịch của "liturgical" thành Tiếng Việt.
liturgical
adjective
ngữ pháp
Pertaining to liturgy. [..]
-
nghi thức tế lễ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " liturgical " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "liturgical" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Năm phụng vụ
-
kinh bổn
Thêm ví dụ
Thêm