Phép dịch "liqueur" thành Tiếng Việt

rượu mùi, rượu, rượu mùi; rượu là các bản dịch hàng đầu của "liqueur" thành Tiếng Việt.

liqueur verb noun ngữ pháp

A flavored alcoholic beverage that is usually very sweet and contains a high percentage of alcohol. Cordials are a type of liqueur manufactured using the infusion process as opposed to the essence and distillation processes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rượu mùi

    a flavored alcoholic beverage [..]

  • rượu

    noun

    They forced chocolate liqueur down me!

    Chúng đổ rượu sô cô la lên người tôi.

  • rượu mùi; rượu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liqueur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Liqueur
+ Thêm

"Liqueur" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Liqueur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "liqueur"

Thêm

Bản dịch "liqueur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch