Phép dịch "lipstick" thành Tiếng Việt

son môi, cây son, son là các bản dịch hàng đầu của "lipstick" thành Tiếng Việt.

lipstick verb noun ngữ pháp

(uncountable) makeup for the lips. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • son môi

    noun

    make-up for the lips

    You mean to tell me one of them guys is wearing lipstick?

    Cô muốn nói là có một người trong bọn chúng thoa son môi?

  • cây son

    make-up for the lips

    Do you have more than one lipstick in the same shade?

    Cô có nhiều hơn một cây son cùng màu không?

  • son

    noun

    You didn't leave lipstick marks on the phone.

    Cậu có để lại vết son trên điện thoại đâu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • son bôi môi
    • Son môi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lipstick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lipstick"

Các cụm từ tương tự như "lipstick" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lipstick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch