Phép dịch "limited" thành Tiếng Việt
có hạn, hạn chế, hạn hẹp là các bản dịch hàng đầu của "limited" thành Tiếng Việt.
limited
adjective
noun
verb
ngữ pháp
With certain (oft. specified) limits placed upon it. [..]
-
có hạn
adjectiveBecause of limited space, admission will be by ticket only.
Vì chỗ ngồi có hạn nên cần phải có thẻ mới được vào cửa.
-
hạn chế
So, understand what — your past limits what you can do in the future.
Thế nên cần hiểu quá khứ của bạn hạn chế những gì có thể làm trong tương lai.
-
hạn hẹp
adjectiveHe likely had in mind that man’s concept of perfection is limited.
Có thể ông nghĩ rằng con người chỉ có khái niệm hạn hẹp về sự trọn vẹn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạn định
- hữu hạn
- bị giới hạn
- bị hạn chế
- có giới hạn
- công ty trách nhiệm hữu hạn
- hẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " limited " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "limited" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Công ty trách nhiệm hữu hạn · công ty trách nhiệm hữu hạn
-
Cộng đồng Giới hạn
-
Công ty trách nhiệm hữu hạn
-
giới hạn được phép
-
Giới hạn · bờ · cùng · giôùi haïn · giới · giới hạn · hạn · hạn chế · hạn lượng · hạn mức · hạn ngạch · hạn độ · làm giới hạn cho · người quá quắc · ngữ · ranh giới · điều quá quắc
-
bộ hạn chế dòng
-
giới hạn tốc độ · tốc độ tối đa
-
giới hạn phiên bản
Thêm ví dụ
Thêm