Phép dịch "like" thành Tiếng Việt

thích, như, giống là các bản dịch hàng đầu của "like" thành Tiếng Việt.

like adjective verb noun adverb conjunction interjection adposition ngữ pháp

(transitive, archaic) To please. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thích

    verb

    enjoy [..]

    If you like seafood, you've come to the right place!

    Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!

  • như

    adposition

    somewhat similar to

    I have other things to worry about, like work.

    Tôi có những điều khác để lo lắng, như là công việc.

  • giống

    verb noun

    Some people dislike eels because they look like snakes.

    Một số người không thích lươn vì trông bọn nó giống rắn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • muốn
    • ấy
    • ưa
    • giống như
    • tương tự
    • chẳng hạn như
    • như là
    • ví như
    • yêu
    • mến
    • gần
    • chuộng
    • hiếu
    • cái thích
    • có vẻ như
    • cùng loại
    • giống nhau
    • hâm mộ
    • hợp với
    • khoảng độ
    • like very
    • người thuộc loại như
    • như nhau
    • như thể
    • sãn lòng
    • sãn sàng
    • sở thích
    • thay cho as như
    • thích hợp
    • thích ưa
    • thực đúng
    • vui lòng
    • vật thuộc loại như
    • yêu chuộng
    • đúng như mong đợi
    • ước mong
    • ham thích
    • như thế nào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " like " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "like"

Các cụm từ tương tự như "like" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "like" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch