Phép dịch "lignite" thành Tiếng Việt
than non, Than nâu, than nâu là các bản dịch hàng đầu của "lignite" thành Tiếng Việt.
lignite
noun
ngữ pháp
A low-grade, brownish-black coal [..]
-
than non
noun -
Than nâu
soft brown combustible sedimentary rock
-
than nâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lignite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lignite
proper
A ghost town in California. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lignite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lignite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm