Phép dịch "lights out" thành Tiếng Việt

hiệu lệnh tắt đèn là bản dịch của "lights out" thành Tiếng Việt.

lights out verb noun ngữ pháp

Third-person singular simple present indicative form of light out. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiệu lệnh tắt đèn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lights out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lights out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch