Phép dịch "light year" thành Tiếng Việt

năm ánh sáng là bản dịch của "light year" thành Tiếng Việt.

light year noun ngữ pháp

(astronomy) A unit of length ( abbreviation ly; equal to just under 10 trillion kilometres (10 16 metres)) equal to the distance light travels in one year; used to measure extremely large distances. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • năm ánh sáng

    noun

    astronomical distance

    He was the one who wanted to get shot light-years out in space to find the answers.

    Cậu ấy muốn được đi hàng năm ánh sáng vào vũ trụ để tìm những câu trả lời.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " light year " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "light year" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "light year" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch