Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

lift

Phép dịch "lifted" thành Tiếng Việt

lifted adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of lift . [..]

Bản dịch tự động của " lifted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"lifted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lifted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Lifted

Lifted (film)

+ Thêm

"Lifted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lifted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lifted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • air-lift · bâi bỏ · bốc · bốc lên · bới · bứng · chấm dứt · chỗ gồ lên · chỗ nhô lên · cuốn đi · cưỡi sóng · cất · cất cánh · dựng lên · giơ lên · giương cao · gồ lên · kéo dậy · lực nâng · máy nhấc · ngẩng · ngửng · nhấc · nhấc lên · nhấc lên được · nhắc · nhổ · nâng · nâng cao · nâng cao tinh thần · nâng lên · nâng lên được · nưng · sức nâng · sự nhấc cao · sự nhấc lên · sự nâng cao · sự nâng lên · sự nâng đỡ · sự đi nhờ xe · tan · tan đi · thang máy · trọng lượng nâng · trục · đi nhờ · đào · đỡ lên
  • quá giang
  • nâng lên
  • Lisa đã cho tôi quá giang vì tôi đã lỡ chuyến xe buýt. · phát hiện sai
  • môn cử tạ
  • phẫu thuật · sửa đẹp mặt
  • cất cao · hếch · ngóc · xốc
  • sự phóng
Thêm

Bản dịch "lifted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch