Phép dịch "lifestyle" thành Tiếng Việt
cách sống, lối sống, phong cách sống là các bản dịch hàng đầu của "lifestyle" thành Tiếng Việt.
lifestyle
noun
ngữ pháp
A style of living that reflects the attitudes and values of a person or group [..]
-
cách sống
nounI have completely changed my life and my lifestyle.
Tôi đã hoàn toàn thay đổi cuộc đời và cách sống của tôi.
-
lối sống
nounA complete change in lifestyle may be necessary.
Có thể cần có một sự thay đổi hoàn toàn trong lối sống.
-
phong cách sống
I come from a different kind of lifestyle, brah.
Tôi tới tự một kiểu phong cách sống khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lifestyle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm