Phép dịch "life-saving" thành Tiếng Việt
cứu đắm là bản dịch của "life-saving" thành Tiếng Việt.
life-saving
adjective
Preserving life; preventing death.
-
cứu đắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " life-saving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm