Phép dịch "lie down" thành Tiếng Việt
nằm, ngả lưng, nằm xuống là các bản dịch hàng đầu của "lie down" thành Tiếng Việt.
lie down
verb
ngữ pháp
(intransitive) to assume a reclining position [..]
-
nằm
verbChuck, I think you need to lie down with a cold washcloth on your head.
Chuck, tôi nghĩ anh nên nằm xuống đắp khăn lạnh lên trán đi.
-
ngả lưng
verbHave a snack , meditate , lie down for a bit .
Ăn vặt , trầm tư và ngả lưng một chút .
-
nằm xuống
Chuck, I think you need to lie down with a cold washcloth on your head.
Chuck, tôi nghĩ anh nên nằm xuống đắp khăn lạnh lên trán đi.
-
đảo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lie down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lie down" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự ngả lưng
-
nằm xuống
Thêm ví dụ
Thêm