Phép dịch "librarian" thành Tiếng Việt

thủ thư, cán bộ thư viện, người thủ thư là các bản dịch hàng đầu của "librarian" thành Tiếng Việt.

librarian noun ngữ pháp

The keeper, manager of a library [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thủ thư

    noun

    the manager of a library

    What's so scary about a little old librarian?

    thủ thư già kia có gì đáng sợ nhỉ?

  • cán bộ thư viện

  • người thủ thư

    noun

    One year he began to visit a local public library, where he sometimes conversed with a librarian.

    Vào năm nọ, ông bắt đầu đến thăm thư viện địa phương, đôi khi ông trò chuyện với người thủ thư ở đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thủ thư
    • quản thủ thư viện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " librarian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Librarian

Librarian (Discworld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thư viện

    noun
Thêm

Bản dịch "librarian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch