Phép dịch "liberation" thành Tiếng Việt

解放, giải phóng, sự giải phóng là các bản dịch hàng đầu của "liberation" thành Tiếng Việt.

liberation noun ngữ pháp

The act of liberating or the state of being liberated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • 解放

    noun

    act of liberating or the state of being liberated

  • giải phóng

    noun

    act of liberating or the state of being liberated

    And in so many ways, I think this is a terrific liberation.

    Và trong rất nhiều cách, tôi nghĩ đây là một sự giải phóng tuyệt vời.

  • sự giải phóng

    And in so many ways, I think this is a terrific liberation.

    Và trong rất nhiều cách, tôi nghĩ đây là một sự giải phóng tuyệt vời.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự tự do
    • sự giải thoát
    • sự phóng thích
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liberation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "liberation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "liberation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch