Phép dịch "level" thành Tiếng Việt
mức, cấp, san bằng là các bản dịch hàng đầu của "level" thành Tiếng Việt.
The same height at all places; parallel to a flat ground. [..]
-
mức
nounThe name of a set of members in a dimension hierarchy such that all members of the set are at the same distance from the root of the hierarchy. For example, a time hierarchy may contain the levels Year, Month, and Day.
Raise the security level at the Hive to maximum.
Tăng mức độ an ninh ở Hive lên mức cao nhất.
-
cấp
nounThis is taking unsportsmanlike conduct to a whole new level!
Việc này sẽ đưa án phạt vì phi thể thao lên một cấp độ mới!
-
san bằng
verbWe have now leveled the top of the mountaintop in Chile.
Chúng tôi đang san bằng đỉnh một ngọn núi ở Chile.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bằng
- phẳng
- ngang bằng
- san phẳng
- trình độ
- mực
- chĩa
- mức độ
- tầng
- bằng phẳng
- ngưỡng
- san
- bậc
- mặt
- nhắm
- vai
- giẩy
- bình độ
- cào bằng
- cân bằng đều
- làm cho bình đẳng
- làm cho bằng nhau
- làm cho như nhau
- mức ngang nhau
- ngang tài ngang sức
- vị trí
- đẳng cấp
- ống bọt nước
- ống thuỷ
- bào
- mặt phẳng
- đều đều
- độ cao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " level " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Level" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Level trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"LeveL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LeveL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "level"
Các cụm từ tương tự như "level" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cấp cao
-
mức sai lầm
-
cao độ
-
Thành phố phó tỉnh
-
đơn vị hành chính ở cấp 3
-
cầm chừng
-
đơn vị hành chính cấp 5
-
đơn vị hành chính cấp 6