Phép dịch "let out" thành Tiếng Việt
phì, phóng, thả là các bản dịch hàng đầu của "let out" thành Tiếng Việt.
let out
verb
ngữ pháp
To release. [..]
-
phì
-
phóng
verb -
thả
verbThey can't grasp the idea that they'll be let out one day.
Họ không thể có được cái ý niệm là sẽ có ngày họ được thả ra.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiết lộ
- xả
- để lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " let out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "let out" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buột
-
sổ lồng
Thêm ví dụ
Thêm